TUẦN 1 · BÀI 5

周五复习

Ôn tập thứ Sáu · 25 phút

1. Chọn chữ đúng: uống (15分)

2. “他”和“她”有什么相同? (15分)

3. “我想喝水”中的“想”是什么意思? (15分)

4. Nhập tiếng Trung: Em nhớ anh rồi. (20分)

5. Nhập tiếng Trung: Hôm nay anh có bận không? (20分)

6. “饭”在“吃饭”中是什么意思? (15分)

Bài tập về nhà · 课后任务

查看错题,并按系统安排复习。

Xem câu sai và ôn theo lịch hệ thống.