Bài học · 课程

TUẦN 1 · 第1周

我、你、想、爱、问候

Đại từ, cảm xúc và chào hỏi

Đang học
TUẦN 2 · 第2周

时间、日期、数字

Thời gian, ngày tháng, số đếm

Sắp có
TUẦN 3 · 第3周

吃饭、饮料、购物

Ăn uống và mua sắm

Sắp có
TUẦN 4 · 第4周

家庭、朋友、称呼

Gia đình và cách xưng hô

Sắp có
TUẦN 5 · 第5周

喜欢、想念、担心

Sở thích và cảm xúc

Sắp có
TUẦN 6 · 第6周

了、过、着、吧、呢

Ngữ khí và ngữ pháp

Sắp có
TUẦN 7 · 第7周

工作、客人、休息

Bối cảnh công việc

Sắp có
TUẦN 8 · 第8周

交通、旅行、方向

Đi lại và du lịch

Sắp có
TUẦN 9 · 第9周

身体、感觉、健康

Sức khỏe hằng ngày

Sắp có
TUẦN 10 · 第10周

微信聊天、短消息

Tin nhắn và trò chuyện

Sắp có
TUẦN 11 · 第11周

故事、回忆、情绪

Câu chuyện và hồi ức

Sắp có
TUẦN 12 · 第12周

综合复习与测评

Ôn tập và đánh giá

Sắp có